menu_book
見出し語検索結果 "phòng ngừa" (1件)
phòng ngừa
日本語
動予防する
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "phòng ngừa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phòng ngừa" (3件)
Cần có các biện pháp phòng ngừa tham nhũng và tiêu cực.
汚職と負の側面を予防するための対策が必要です。
Việc phòng ngừa tiêu cực trong quản lý dự án là rất quan trọng.
プロジェクト管理における負の側面を予防することは非常に重要です。
Tiêm vaccine là cách phòng ngừa bệnh dại hiệu quả nhất.
ワクチン接種は狂犬病の最も効果的な予防法だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)